
Pedro Mosquera
Tiền vệESP
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pedro Mosquera là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2007 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/11/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/08/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/02/2011 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/07/2011 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/08/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/12/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/05/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 04/01/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy59
- Sức mạnh53
- Thể lực55
- Kỹ thuật55