
Yuri Rocchetti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Tiểu sử Yuri Rocchetti
Hậu vệ Yuri Rocchetti, quốc tịch Italy, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Potenza. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 7,04, đồng thời 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Cremonese sang Potenza vào 31/08/2025, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 5/7 | — | 6,54 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/5 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/03/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Potenza | Cremonese | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Cremonese | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Juve Stabia | Cremonese | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | Cremonese | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Triestina | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | AS Roma U20 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2021 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Rom Youth | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực30