Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kleiton Pego Duarte

SC Paysandu ParaTiền đạoBRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kleiton Pego Duarte là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Paysandu Para.

Tiểu sử Kleiton Pego Duarte

Kleiton Pego Duarte là tiền đạo, hiện thi đấu cho SC Paysandu Para, mang quốc tịch Brazil và 27 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn sau 30 trận ra sân, tổng cộng 545 phút và điểm trung bình 0,64. Ở Serie C Brazil cùng mùa này, số liệu là 4 bàn sau 22 trận, còn tại Cúp Brazil có 1 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
545Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C Brazil2026—222030140000——31—
Cúp Brazil2026—442441005180%45%00—
Cúp Verde Brazil2026—44020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 301 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 244 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Verde Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/06/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kleiton Pego Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Cúp Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 2-2900020015/1808/18—6,76
22/04/2026Cúp Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-264000005/602/5—6,04
18/03/2026Cúp Brazil@ Portuguesa DesportosT 3-2900031118/2316/12—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202223250 nghìn €
17/07/202324250 nghìn €
26/11/202324250 nghìn €
27/03/202424250 nghìn €
16/06/202425250 nghìn €
26/11/202425250 nghìn €
26/06/202526250 nghìn €
23/11/202526250 nghìn €
08/04/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com