Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalifa N'Diaye

37Tuổi
203Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Khalifa N'Diaye là thủ môn 37 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
35Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—66540181772%75%106,37
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Qatar Amir Cup2026—33270151148%100%007,16
Qatar Crown Prince Cup2026—119021255%—005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/110 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/55 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,16

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/76 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/59 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/20 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khalifa N'Diaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubH 0-09040113/2402/2—7,27
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-2dự bị000—0———
09/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 2-3902019/120——5,68
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalB 1-2dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 0-09011016/1901/1—6,86
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-49020017/2001/1—5,83
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Sadd Sports ClubB 1-29021111/200——5,70
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubB 1-3904019/1302/3—6,20
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 2-19050116/2200/1V6,40
09/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubT 4-1905009/300——6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/201828150 nghìn €
02/05/201929250 nghìn €
03/04/202030250 nghìn €
28/12/202031225 nghìn €
12/08/202132150 nghìn €
09/01/202232100 nghìn €
24/05/202232100 nghìn €
09/11/20223375 nghìn €
29/05/20233375 nghìn €
26/11/20233475 nghìn €
01/05/202434100 nghìn €
09/12/202435100 nghìn €
27/05/202535100 nghìn €
29/12/202536100 nghìn €
13/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2023Umm SalalAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
18/07/2021Al Duhail Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
29/06/2020Al-Sailiya Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2019Al Duhail Sports ClubAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2018Al Khor SCAl Duhail Sports ClubCho mượn—
20/01/2018Al Duhail Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
30/06/2017El-Jaish SC (- 2017)Al Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Al KharaitiyatEl-Jaish SC (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com