
Keimer Sandoval là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Tiểu sử Keimer Sandoval
Keimer Sandoval là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Cali và hiện 21 tuổi. Chân thuận được ghi là Chân phải, ngày sinh 03/09/2005, giá trị thị trường 500 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2027. Mùa 2026 ghi nhận 16 trận ra sân với 832 phút thi đấu và điểm trung bình 4,64. Theo từng giải, cầu thủ có 11 trận tại Primera A Colombia và 5 trận tại Cúp Colombia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
904Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 10 | 904 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 63% | 4 | 1 | 6,74 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 904 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/389 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/41 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/57 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 3/7 | V | 6,60 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 101 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 1/2 | Đ | 6,26 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 4/9 | V | 6,11 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 3/3 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 03/01/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 26/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.