Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Pereira

Sportivo LuquenoTiền đạoPAR
22Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kevin Pereira là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.

Tiểu sử Kevin Pereira

Kevin Pereira là tiền đạo người Paraguay, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sportivo Luqueno. Cầu thủ cao 166 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/01/2004. Mùa 2026, cầu thủ có 17 trận với 646 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,38, trong đó 16 trận tại Primera División Paraguay và 1 trận tại Cúp Paraguay. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—16662200112569%50%106,38
Cúp Paraguay2026—112400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/153 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
8 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/90 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionB 0-3450000010/1212/2—6,47
24/10/2026Primera División Paraguay@ Club Libertad AsunciónB 0-120001003/413/6—6,72
19/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoT 3-2220010010/1213/6—6,44
11/10/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoB 0-3dự bị00000—0———
06/10/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 2-3dự bị00000—0———
26/09/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primera División Paraguayvs Deportivo RecoletaT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionB 0-3dự bị00000—0———
07/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoB 1-2dự bị00000—0———
02/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202218250 nghìn €
23/05/202218250 nghìn €
25/10/202218250 nghìn €
16/02/202319600 nghìn €
29/03/202319600 nghìn €
29/06/202319500 nghìn €
05/12/202319450 nghìn €
12/06/202420350 nghìn €
22/12/202420275 nghìn €
12/05/202521200 nghìn €
01/12/202521200 nghìn €
17/05/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com