
Kenneth Dougall là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.
Tiểu sử Kenneth Dougall
Kenneth Dougall là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Buriram United, mang quốc tịch Thailand và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/05/1993, cao 182 cm, nặng 79 kg và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận (5 VĐQG Thái Lan, 1 Cúp Shopee, 1 Cúp C1 châu Á Elite), 552 phút và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2022), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Blackpool đến Buriram United ngày 23/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 90% | 65% | 2 | 0 | 6,83 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 77% | 2 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/243 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/59 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 3 | 4/6 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 39/44 | 0 | 1/4 | V | 6,30 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 1 | 2/5 | V | 6,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/55 | 3 | 5/6 | V | 7,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 7/9 | Đ | 5,82 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/83 | 1 | 7/13 | V | 7,50 |
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 5/9 | — | 6,88 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 5/9 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/03/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2024 | Blackpool | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Barnsley | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Sparta Rotterdam | Barnsley | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 30/06/2015 | SC Telstar | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Brisbane City FC | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Brisbane Roar Youth | Brisbane City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Queensland Academy of Sports | Brisbane Roar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực54