
Kazeem Bolaji Soliu
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kazeem Bolaji Soliu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Tiểu sử Kazeem Bolaji Soliu
Kazeem Bolaji Soliu là hậu vệ của Dukla Banska Bystrica, quốc tịch Nigeria, sinh ngày 13/12/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Kazeem Bolaji Soliu ra sân 6 trận với 450 phút thi đấu tại VĐQG Slovakia, điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Slovakia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Slovakia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/174 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 15 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Slovakia | @ Michalovce | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/28 | 5 | 10/14 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | VĐQG Slovakia | vs MFK Skalica | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 3 | 4/6 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | VĐQG Slovakia | @ FK Kosice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 2 | 4/9 | — | 5,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Slovakia | vs KFC Komarno | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/4 | — | 6,59 |
| 02/08/2026 | VĐQG Slovakia | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 27/07/2026 | VĐQG Slovakia | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 4 | 4/10 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.