Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaiki Bruno

ComoHậu vệBRA
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Kaiki Bruno là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Como.

Tiểu sử Kaiki Bruno

Kaiki Bruno là hậu vệ của câu lạc bộ Como, mang quốc tịch Brazil, 23 tuổi và sinh ngày 08/03/2003. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 266 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,80. Tại Serie A, cầu thủ đã dự 4 trận và ghi 1 bàn; ở Cúp C1 châu Âu, cầu thủ có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 14,0 triệu €, và ngày 01/07/2026 cầu thủ chuyển đến Como từ Cruzeiro - MG.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—522511007288%66%006,87
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21810010075%44%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/112 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaiki Bruno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-121010014/513/8—6,91
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1450010011/1326/10—6,28
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-360000018/1145/10—5,93
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0900020153/5815/11—7,14
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-217000006/613/4—6,34
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1901031227/33311/13—8,01
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-19001112/201/1—6,59
22/08/2026Serie A@ UdineseH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202118100 nghìn €
04/08/202219200 nghìn €
16/02/202319400 nghìn €
06/04/202320700 nghìn €
24/07/2023201,5 triệu €
10/12/2023201,5 triệu €
27/03/2024211,5 triệu €
16/06/2024211,5 triệu €
08/12/2024211,5 triệu €
05/06/2025223,0 triệu €
04/09/2025226,0 triệu €
09/12/20252210,0 triệu €
11/03/20262312,0 triệu €
25/05/20262314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Cruzeiro - MGComoChuyển nhượng—
31/12/2021Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2019Cruzeiro U19Cruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com