Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giedrius Matulevicius

FK Zalgiris VilniusTiền vệLTU
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giedrius Matulevicius là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
146Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—7714610200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giedrius Matulevicius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-29000000—0——6,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-01500000—0——6,50
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-24600000—0——6,00
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-09000000—0——6,50
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Phần LanH 2-2650000129/3001/6—6,30
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Ba LanB 0-129002114/600/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20151850 nghìn €
06/06/201619100 nghìn €
19/06/20172075 nghìn €
10/01/201820175 nghìn €
01/10/201821175 nghìn €
01/04/202023250 nghìn €
09/08/202023275 nghìn €
06/12/202124350 nghìn €
17/06/202225350 nghìn €
14/12/202225400 nghìn €
27/06/202326450 nghìn €
28/11/202326450 nghìn €
18/06/202427500 nghìn €
28/11/202427600 nghìn €
12/06/202528450 nghìn €
24/11/202528450 nghìn €
10/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com