
Ismael Kone là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Sassuolo.
Tiểu sử Ismael Kone
Ismael Kone là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sassuolo, mang quốc tịch Canada và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/06/2002, cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 25,0 triệu €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là ngày 01/02/2026, khi thời gian mượn từ Marseille hết hạn và cầu thủ trở về Sassuolo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 6-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 13/06/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 4/17 | — | 8,30 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ireland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 70/76 | 3 | 4/8 | — | 7,19 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 5/7 | — | 7,26 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 1/2 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/53 | 1 | 9/15 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 3/3 | — | 6,79 |
| 03/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 0/4 | — | 6,22 |
| 17/04/2026 | Serie A | vs Como | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/5 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 11,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 11,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 14,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Marseille | Sassuolo | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/01/2026 | Sassuolo | Marseille | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Marseille | Sassuolo | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Stade Rennais FC | Marseille | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Marseille | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2024 | Watford | Marseille | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Montreal Impact | Watford | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 12/08/2021 | Saint-Laurent Soccer Club | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực45