
Andre Mandt là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TuS Koblenz.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/03/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/02/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/10/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/10/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | — |
| 30/08/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/08/2021 | 28 | — |
| 11/09/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 29/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 14/08/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | TuS Koblenz | SF Baumberg | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Wegberg-Beeck | TuS Koblenz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Wiedenbruck | Wegberg-Beeck | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | Wuppertaler | Wiedenbruck | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2017 | TSV Steinbach Haiger | Wuppertaler | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | 1. FC Saarbrücken | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2014 | Bayer 04 Leverkusen II (- 2014) | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen II (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1999 | SV Adler Dellbrück Youth | Bayer 04 Leverkusen Youth | Chuyển nhượng | — |