
Amaury Morales là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 60% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 22/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 5/5 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/03/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | CD Cruz Azul U23 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Cruz Azul U17 | CD Cruz Azul U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cruz Azul Jugend | CD Cruz Azul U17 | Chuyển nhượng | — |