
Luis Carbonell là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barbastro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 41% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 34/39 | 1 | 5/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | — |
| 22/09/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Free player | Barbastro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | SD Ejea | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Ejea | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | CD Tudelano | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Teruel | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 20/08/2022 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Madrid U19 | Real Zaragoza U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Real Zaragoza U19 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |