Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ashley Barnes

Tiền đạoENG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ashley Barnes là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ashley Barnes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Wolverhampton WanderersH 1-15001102/202/3V6,31
21/03/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 1-312000000/202/3—6,30
14/03/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 0-0dự bị00000—0———
04/03/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-27000001/200/2—6,21
28/02/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordB 3-41000000/101/3—6,26
21/02/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 1-16000000/100/1—6,45
12/02/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2dự bị00000—0———
07/02/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedB 0-2dự bị00000—0———
24/01/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 2-2dự bị00000—0———
17/01/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 1-1dự bị00000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/200818100 nghìn €
06/03/201121250 nghìn €
06/02/201222750 nghìn €
21/06/201222750 nghìn €
01/03/201323750 nghìn €
11/07/201323900 nghìn €
07/01/2014241,2 triệu €
09/08/2014241,5 triệu €
11/02/2015252,5 triệu €
23/09/2015252,5 triệu €
31/07/2016262,0 triệu €
19/02/2017272,0 triệu €
27/06/2017272,5 triệu €
01/01/2018284,0 triệu €
27/05/2018288,0 triệu €
18/12/2018298,0 triệu €
12/06/20192910,0 triệu €
09/12/20193010,0 triệu €
07/04/2020308,0 triệu €
12/10/2020306,5 triệu €
17/03/2021315,0 triệu €
07/06/2021313,5 triệu €
22/12/2021322,0 triệu €
14/06/2022321,5 triệu €
26/10/2022321,0 triệu €
31/05/2023331,0 triệu €
20/12/202334600 nghìn €
23/05/202434500 nghìn €
29/12/202435350 nghìn €
26/05/202535250 nghìn €
08/12/202536200 nghìn €
02/06/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Norwich CityBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2023BurnleyNorwich CityChuyển nhượng—
09/01/2014Brighton Hove AlbionBurnleyHết hạn mượn 0.545M €545 nghìn €
07/07/2010Plymouth ArgyleBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
30/05/2010Brighton Hove AlbionPlymouth ArgyleCho mượn—
24/03/2010Plymouth ArgyleBrighton Hove AlbionChuyển nhượng—
07/03/2010Torquay UnitedPlymouth ArgyleCho mượn—
08/02/2010Plymouth ArgyleTorquay UnitedChuyển nhượng—
25/01/2009Eastbourne BoroughPlymouth ArgyleCho mượn—
26/11/2008Plymouth ArgyleEastbourne BoroughChuyển nhượng—
30/05/2008Salisbury City (- 2014)Plymouth ArgyleCho mượn—
07/03/2008Plymouth ArgyleSalisbury City (- 2014)Chuyển nhượng—
31/12/2007Oxford UnitedPlymouth ArgyleCho mượn—
21/11/2007Plymouth ArgyleOxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2007Paulton RoversPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2006Grays Athletic FC U19Paulton RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy43
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com