
Ashley Barnes
Tiền đạoENG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ashley Barnes là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | V | 6,31 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 14/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 28/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 21/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 12/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs West Ham United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/01/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/03/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/02/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/08/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Norwich City | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | Brighton Hove Albion | Burnley | Hết hạn mượn 0.545M € | 545 nghìn € |
| 07/07/2010 | Plymouth Argyle | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 30/05/2010 | Brighton Hove Albion | Plymouth Argyle | Cho mượn | — |
| 24/03/2010 | Plymouth Argyle | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2010 | Torquay United | Plymouth Argyle | Cho mượn | — |
| 08/02/2010 | Plymouth Argyle | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2009 | Eastbourne Borough | Plymouth Argyle | Cho mượn | — |
| 26/11/2008 | Plymouth Argyle | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2008 | Salisbury City (- 2014) | Plymouth Argyle | Cho mượn | — |
| 07/03/2008 | Plymouth Argyle | Salisbury City (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Oxford United | Plymouth Argyle | Cho mượn | — |
| 21/11/2007 | Plymouth Argyle | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paulton Rovers | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Grays Athletic FC U19 | Paulton Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh36
- Thể lực37