
Tim-Justin Dietrich là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 59% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/132 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 5/7 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 3/6 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 2 | 8/14 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/04/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schalke II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kickers Emden | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hallescher FC | Kickers Emden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Werder Bremen II | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Magdeburg Am | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Lok Stendal Youth | Magdeburg Am | Chuyển nhượng | — |