
Jurre van Aken là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 668 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 59% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 85% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/332 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/61 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 31 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/96 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Quốc gia Hà Lan | @ SC Genemuiden | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 6/7 | — | 6,58 |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 7/14 | — | 5,73 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Trẻ Jong PSV Eindhoven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 6 | 14/18 | — | 7,57 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 3/7 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 6 | 7/10 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 2 | 2/4 | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 3/4 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Trẻ AZ Alkmaar | B 3-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 3 | 5/9 | — | 5,64 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 6/13 | V | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực44