Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurich Carolina

28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jurich Carolina là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Tiểu sử Jurich Carolina

Jurich Carolina là hậu vệ của Borac Banja Luka, mang quốc tịch Curacao, sinh ngày 15/07/1998 và hiện 28 tuổi. Anh cao 178 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 351 phút thi đấu và điểm trung bình 1,90. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—221800001093%28%006,66
Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina2026-2027—3217100000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—20000000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/104 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurich Carolina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs KuPsT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900010037/4112/7—6,69
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1900000060/6302/7—6,63
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-19001000—0——6,50
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-19000000—0——6,80
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 1-212000000—0——6,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151625 nghìn €
04/02/20161750 nghìn €
30/06/20161775 nghìn €
01/02/201718100 nghìn €
20/06/201718150 nghìn €
28/02/201819200 nghìn €
28/06/201819200 nghìn €
27/12/201820200 nghìn €
02/07/201920300 nghìn €
27/02/202021150 nghìn €
23/02/202122100 nghìn €
29/06/202122125 nghìn €
13/01/202223200 nghìn €
23/06/202223400 nghìn €
28/09/202224200 nghìn €
15/11/202224200 nghìn €
08/06/202324200 nghìn €
04/12/202325250 nghìn €
20/06/202425250 nghìn €
15/09/202426350 nghìn €
18/12/202426400 nghìn €
03/06/202526500 nghìn €
16/12/202527500 nghìn €
31/05/202627500 nghìn €
16/09/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com