Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Alejandro Navas

Los AndesHậu vệARG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Julian Alejandro Navas là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Andes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.099Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1049Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Argentina2026—25242.09920100——615,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.099 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Alejandro Navas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026Hạng 2 Argentina@ Club Atlético EstudiantesH 1-1500000—0——6,30
21/09/2026Hạng 2 Argentina@ Colon de Santa FeB 0-39000000—0——5,60
14/09/2026Hạng 2 Argentinavs CA San MiguelH 1-19000000—0——6,65
10/09/2026Hạng 2 Argentina@ Defensores de BelgranoH 1-19000000—0———
06/09/2026Hạng 2 Argentina@ San TelmoH 0-04100000—0———
23/08/2026Hạng 2 Argentina@ Chaco For EverB 0-14500000—0——6,50
17/08/2026Hạng 2 Argentina@ TemperleyB 0-39000000—0—V5,55
10/08/2026Hạng 2 Argentinavs Ferrol Carril OesteB 1-29000000—0——5,90
03/08/2026Hạng 2 Argentina@ Central Norte SaltaB 0-19000000—0——6,50
12/07/2026Hạng 2 Argentinavs Club Ciudad de BolivarT 3-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201925200 nghìn €
16/02/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
07/02/202127325 nghìn €
19/10/202127225 nghìn €
23/05/202228175 nghìn €
25/10/202228175 nghìn €
03/07/202329150 nghìn €
18/12/202330100 nghìn €
25/06/20243075 nghìn €
28/11/20243050 nghìn €
21/05/20253150 nghìn €
25/11/20253150 nghìn €
14/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com