
Juanjo Sánchez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 673 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 50% | 3 | 1 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/223 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/72 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/7 | — | 5,93 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/6 | Đ | 5,09 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 5 | 7/12 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 5,89 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 6/10 | V | 6,27 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 2 | 3/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực30