Juan Franzoni là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Tiểu sử Juan Franzoni
Juan Franzoni là tiền đạo của câu lạc bộ Gimnasia Jujuy, mang quốc tịch Argentina và 27 tuổi. Ngày sinh của Juan Franzoni là 17/10/1999, còn chiều cao được ghi nhận là 180 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ thi đấu 10 trận ở Hạng 2 Argentina với 356 phút và điểm trung bình 3,93. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2019), hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Argentina | 2026 | — | 11 | 3 | 394 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 394 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Hạng 2 Argentina | @ San Martin San Juan | B 1-5 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Atletico Atlanta | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/10/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Atletico Rafaela | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Patronato Parana | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Colegiales | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/07/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Ferrocarril Midland | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/06/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.