Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Zorica

NK Nafta 1903Tiền vệCRO
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Josip Zorica là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Nafta 1903.

Tiểu sử Josip Zorica

Josip Zorica là tiền vệ của NK Nafta 1903, mang quốc tịch Croatia và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo sau 12 trận, tổng cộng 1040 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.130Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Slovenia2026-2027—13131.13050100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Slovenia · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.130 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: —2024: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20191850 nghìn €
27/12/20201950 nghìn €
09/06/20211950 nghìn €
29/12/20212075 nghìn €
13/06/20222075 nghìn €
06/03/202321—
28/12/20232250 nghìn €
14/02/202422—
15/09/20242310 nghìn €
10/12/20242375 nghìn €
17/03/202523100 nghìn €
26/05/202523150 nghìn €
26/11/202524200 nghìn €
25/05/202624200 nghìn €
14/09/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy69
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com