
Joe Whitworth là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử Joe Whitworth
Joe Whitworth là thủ môn của Wigan Athletic, quốc tịch England, hiện 22 tuổi. Joe Whitworth sinh ngày 29/02/2004, cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Joe Whitworth ra sân 5 trận, 450 phút, thực hiện 16 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,93. Hợp đồng với Wigan Athletic có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường là 1,5 triệu € và giá trị cao nhất là 1,7 triệu € (2025). Ngày 31/08/2026, Joe Whitworth chuyển đến Wigan Athletic từ Crystal Palace U23.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
27Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 27 | 4 | 12 | 75% | 100% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/254 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/94 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 2 | 28/41 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 90 | 7 | 0 | 2 | 33/48 | 0 | — | — | 8,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 37/47 | 1 | 1/1 | — | 7,63 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,53 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,53 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | — | — | 6,57 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 2-3 | 90 | 4 | 2 | 1 | 32/47 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 25/11/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 11/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Crystal Palace U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Exeter City | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Crystal Palace U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Exeter City | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Crystal Palace U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Crystal Palace (Youth) | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 151
- Chỉ số 255
- Chỉ số 456
- Chỉ số 362