
Jose-Enrique Rios Alonso
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Jose-Enrique Rios Alonso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Tiểu sử Jose-Enrique Rios Alonso
Jose-Enrique Rios Alonso là hậu vệ của Rot-Weiss Essen, mang quốc tịch Đức và hiện 26 tuổi. Mùa giải 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 720 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,82. Trong Hạng 3 Đức, cầu thủ có 7 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Cầu thủ cao 182 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn € và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 58% | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 42% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/481 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/50 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs RB Leipzig | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 3/7 | — | 5,99 |
| 24/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 4/10 | V | 7,02 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 73/81 | 2 | 5/9 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 2 | 10/12 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/62 | 1 | 3/6 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/90 | 3 | 7/10 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 0 | 5/7 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/56 | 2 | 3/9 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2019 | 18 | — |
| 14/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/09/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực50