
Jose Casas de Abadal
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jose Casas de Abadal là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.
Tiểu sử Jose Casas de Abadal
Jose Casas de Abadal là tiền vệ của Sacramento Republic FC, mang quốc tịch Spain. Trong USL Championship mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 26 trận, tổng 1697 phút, với 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 75 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ có điểm trung bình 6,70 theo dữ liệu ghi nhận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.697Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 19 | 1.697 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 88% | 48% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 965/1094 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/105 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 27 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/129 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 60
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,51 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 4/10 | V | 6,76 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 3/10 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/66 | 0 | 1/5 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/54 | 6 | 7/11 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/71 | 1 | 5/6 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 3/7 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.