
José Antonio Ferrández Pomares
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
José Antonio Ferrández Pomares là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 5,71 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/4 | 0 | — | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 26 | — |
| 14/07/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/08/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/09/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/01/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/03/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 450 nghìn € |
| 01/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | Albacete Balompié SAD | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | UCAM Murcia | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Alcorcon | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | UCAM Murcia | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | AD Alcorcon | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Granada CF | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SD Huesca | Granada CF | Cho mượn | — |
| 23/07/2014 | Granada CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | La Hoya Lorca CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Crevillente Deportivo | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Villajoyosa CF | Crevillente Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UD Horadada | Villajoyosa CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Elche U19 | UD Horadada | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật72
- Tư duy71
- Sức mạnh60
- Thể lực51