
Jonathan Norbye là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Haugesund.
Tiểu sử Jonathan Norbye
Jonathan Norbye, 19 tuổi, là hậu vệ của Haugesund và mang quốc tịch Norway. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái và sinh ngày 26/03/2007. Trong mùa 2026-2027, Jonathan Norbye có 2 bàn sau 10 trận ra sân, với 854 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/07/2029, và chuyển nhượng gần nhất là từ RB Leipzig sang Haugesund ngày 19/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 26/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 5/12 | — | 6,83 |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 4 | 7/12 | — | 5,99 |
| 02/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 7/11 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | RB Leipzig | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2026 | Fredrikstad | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | RB Leipzig | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Arminia Bielefeld | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | RB Leipzig | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alta IF | RB Leipzig U19 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |