
Johnathan Carlos Pereira
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Johnathan Carlos Pereira là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Tiểu sử Johnathan Carlos Pereira
Johnathan Carlos Pereira là hậu vệ thi đấu cho Dewa United FC, quốc tịch Brazil, 32 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân với 1 bàn thắng và 147 phút thi đấu tại Liga 1 Indonesia. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025). Cầu thủ sinh ngày 04/04/1995, hiện thi đấu ở vị trí hậu vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-4 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/03/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/04/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực47