
Jilmar Steed Torres Martínez
Jilmar Steed Torres Martínez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Inter Club d'Escaldes.
Tiểu sử Jilmar Steed Torres Martínez
Jilmar Steed Torres Martínez là hậu vệ của Inter Club d'Escaldes, mang quốc tịch Colombia và 32 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Jilmar Steed Torres Martínez có 6 trận ra sân với 469 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 2,01. Thành tích tại Andorran Primera Divisio gồm 4 trận, còn tại Cúp C3 châu Âu có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2021, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 61% | 1 | 0 | 6,04 |
| VĐQG Andorra | — | — | 4 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Andorra | — | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Andorra | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/153 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
VĐQG Andorra · 4 trận ra sân, 290 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Andorra · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Siêu cúp Andorra · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/84 | 4 | 6/10 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/69 | 4 | 5/8 | V | 5,95 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | H 0-0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.