
Jheniffer da Silva Cordinali Gouveia
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jheniffer da Silva Cordinali Gouveia là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Jheniffer da Silva Cordinali Gouveia
Jheniffer da Silva Cordinali Gouveia là tiền đạo người Brazil, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Tigres (nữ). Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ đã có 6 trận ra sân với tổng 235 phút thi đấu và điểm trung bình được ghi nhận ở mức 6,52. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 170 cm, cân nặng 63 kg và ngày sinh 06/11/2001 của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 263 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 65% | 43% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/95 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 7-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 7,49 |
| 26/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 4/8 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật44
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực45