Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremías Puch

Atletico AtlantaKhông rõARG
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jeremías Puch là không rõ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.643Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
3,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Argentina2026—26221.64350300——603,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.643 phút · điểm TB 3,29

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremías Puch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026Hạng 2 Argentina@ Gimnasia JujuyT 2-14511000—0——7,50
17/10/2026Hạng 2 Argentina@ Gimnasia y TiroB 1-32200000—0——5,80
05/10/2026Hạng 2 Argentina@ Atletico RafaelaT 3-2dự bị00000—0———
28/09/2026Hạng 2 Argentinavs Agropecuario de Carlos CasaresT 1-06000000—0———
22/09/2026Hạng 2 Argentina@ Tristan SuarezH 0-07100000—0———
13/09/2026Hạng 2 Argentinavs Club Atletico GuemesT 2-02200000—0——6,80
27/08/2026Hạng 2 Argentina@ Patronato ParanaB 0-25200000—0——6,00
23/08/2026Hạng 2 Argentina@ Nueva ChicagoT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Argentina@ Ferrol Carril OesteB 1-35800000—0——5,50
10/08/2026Hạng 2 Argentinavs TemperleyT 1-06600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202021100 nghìn €
28/06/202122100 nghìn €
04/07/202223150 nghìn €
15/12/202223125 nghìn €
16/07/20232475 nghìn €
03/12/202324100 nghìn €
25/06/202425150 nghìn €
28/11/202425150 nghìn €
21/05/202526300 nghìn €
25/11/202526275 nghìn €
14/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com