
Jens Hjertø-Dahl là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hull City.
Tiểu sử Jens Hjertø-Dahl
Jens Hjertø-Dahl là tiền vệ của Hull City, mang quốc tịch Norway và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 80 kg và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 157 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Tại Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận, còn tại Ngoại hạng Anh có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi là 10,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,67 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 46/52 | 2 | 2/6 | — | 6,35 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 85 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 35/38 | 2 | 4/9 | — | 7,35 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 4 | 7/12 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 7/9 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/22 | 1 | 2/8 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/09/2023 | 17 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 16/09/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Tromso IL | Hull City | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 30/10/2022 | Tromso (Youth) | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực47