
Jenna Fife là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).
Tiểu sử Jenna Fife
Jenna Fife là thủ môn người Scotland, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Glasgow Rangers (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 750 phút thi đấu, 7 lần cứu thua và điểm trung bình 4,76. Ở Cúp Scotland (nữ), thủ môn đã có 4 trận và 7 lần cứu thua, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) và Cúp C2 châu Âu (nữ), mỗi giải có 2 trận ra sân. Ngày sinh được ghi là 01/12/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
7Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 7 | 2 | 3 | 74% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Cúp C2 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Scotland (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/179 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/71 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland (nữ) | vs Partick Thistle (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Cúp Scotland (nữ) | vs Motherwell (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Cúp Scotland (nữ) | vs Hibernian (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 36/49 | 0 | — | — | 6,96 |
| 01/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Hammarby (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Cúp Scotland (nữ) | vs Celtic (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 23/42 | 0 | — | — | 5,91 |
| 24/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Hammarby (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Cúp Scotland (nữ) | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Hearts (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 147
- Chỉ số 247
- Chỉ số 455
- Chỉ số 354