
Jefry Zapata là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Tiểu sử Jefry Zapata
Jefry Zapata là tiền đạo người Colombia, 26 tuổi, thi đấu cho Deportiva Once Caldas. Trong mùa 2026, cầu thủ có 35 trận ra sân với 14 bàn thắng, 3 kiến tạo và 2370 phút thi đấu, điểm trung bình 6,65. Ở Primera A Colombia, cầu thủ ghi 13 bàn trong 33 trận và có thêm 1 bàn tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
39Trận ra sân
32Đá chính
2.704Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
37/106Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 36 | 29 | 2.438 | 13 | 0 | 3 | 106 | 37 | 81% | 44% | 6 | 1 | 7,02 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 266 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 36 trận ra sân, 2.438 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 37/106
- Sút trong vòng cấm
- 64
- Sút ngoài vòng cấm
- 42
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 669/824 (81%)
- Chuyền quyết định
- 50
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/42 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 27 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 26
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/281 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 128
- Bị tước bóng
- 43
- Mất quyền kiểm soát
- 356
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 266 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 8 | 1 | 4 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,92 |
| 25/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 23/25 | 0 | 5/13 | V | 6,56 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/18 | 1 | 6/8 | — | 8,56 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 4/6 | V | 6,77 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/26 | 0 | 6/12 | — | 7,76 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 9 | 4 | 4 | 43/52 | 0 | 7/11 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 21/26 | 2 | 5/15 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực36