Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Patricio Ostachuk

Atletico AtlantaHậu vệARG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Javier Patricio Ostachuk là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Argentina2026—16111.08510000——305,14
Cúp Argentina2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 5,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Patricio Ostachuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Hạng 2 Argentinavs Ferrocarril MidlandH 0-09000000—0———
26/10/2026Hạng 2 Argentina@ Gimnasia JujuyT 2-17300000—0——6,20
17/10/2026Hạng 2 Argentina@ Gimnasia y TiroB 1-3dự bị00000—0———
12/10/2026Hạng 2 Argentinavs San Martin TucumanT 1-02610000—0———
05/10/2026Hạng 2 Argentina@ Atletico RafaelaT 3-29000000—0——6,10
28/09/2026Hạng 2 Argentinavs Agropecuario de Carlos CasaresT 1-04500000—0——7,00
22/09/2026Hạng 2 Argentina@ Tristan SuarezH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng 2 Argentinavs Club Atletico GuemesT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Hạng 2 Argentinavs San Martin San JuanB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026Hạng 2 Argentina@ Patronato ParanaB 0-29000000—0—V5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/202222125 nghìn €
25/10/202222100 nghìn €
03/07/202323125 nghìn €
18/12/202323100 nghìn €
25/06/202424150 nghìn €
28/11/202424175 nghìn €
21/05/202525275 nghìn €
25/11/202525275 nghìn €
14/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com