Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarno Peters

GuterslohThủ mônGER
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jarno Peters là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gutersloh.

Tiểu sử Jarno Peters

Jarno Peters là thủ môn của câu lạc bộ Gutersloh, mang quốc tịch Germany và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với tổng cộng 990 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, sau khi đạt mức cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015. Cao 191 cm, nặng 87 kg, hợp đồng với Gutersloh kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 4 Đức2026-2027—1111990000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 4 Đức · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: —2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20121925 nghìn €
04/03/20131950 nghìn €
24/07/201320100 nghìn €
19/01/201420100 nghìn €
29/06/201421100 nghìn €
05/11/201421100 nghìn €
06/03/201521100 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
14/01/20162275 nghìn €
14/07/20162350 nghìn €
19/11/20162350 nghìn €
30/06/201724—
22/09/20233025 nghìn €
07/01/20243025 nghìn €
17/06/20243025 nghìn €
15/12/20243150 nghìn €
22/06/20253150 nghìn €
18/12/20253250 nghìn €
16/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com