Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jana Fernandez

24Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jana Fernandez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).

Tiểu sử Jana Fernandez

Đảm nhiệm vị trí hậu vệ cho London City Lionesses (nữ), Jana Fernandez mang quốc tịch Spain, 24 tuổi và cao 162 cm. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 547 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,36. Ở Ngoại hạng Anh (nữ) có 6 trận cùng 1 bàn, còn tại FA Women's League Cup là 2 trận. Trong mùa 2026, cầu thủ cũng có 2 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
748Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—765352009383%55%106,62
Cúp Liên đoàn Anh (nữ)2026-2027—3111500000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—21980001084%60%106,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/249 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
23 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/70 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/76 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jana Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)B 1-2901041241/4968/12—7,54
29/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)T 4-22500000—0———
25/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)H 2-2900010119/2624/9V4,84
22/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 2-14500000—0——5,90
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton FC (nữ)T 2-1900000142/5234/7—6,63
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)T 6-1900010034/4159/15—6,43
01/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ Ipswich Town (nữ)T 1-04500000—0———
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton & Hove Albion (nữ)T 2-0900010034/3757/11—7,05
24/09/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ Leicester City (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 4-1621022231/3604/8—7,75

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com