Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Peralta

Cucuta DeportivoTiền đạoCOL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jaime Peralta là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.627Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
21/62Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23171.6271012622174%42%1126,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.627 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
21/62
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/277 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/229 (42%)
Không chiến thắng / thua
45 / 63
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 69
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
2

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaime Peralta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 1-3900041016/2103/7—6,22
12/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 1-090014318/1105/15V6,89
05/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraT 4-075114118/1103/7—8,58
27/09/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-190105118/1314/12V7,64
20/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliB 0-3900000112/2205/13—6,09
26/08/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 1-0901041012/1816/14V7,48
23/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0751011111/1406/14V7,53
20/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 1-1900053113/1818/12—6,78
09/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CB 0-290009309/1201/5—6,68
04/08/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 1-1901031014/1738/23V7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202418150 nghìn €
04/03/202419500 nghìn €
26/06/202419450 nghìn €
15/12/202419400 nghìn €
01/06/202520300 nghìn €
15/12/202520250 nghìn €
16/03/202621450 nghìn €
03/06/202621350 nghìn €
01/09/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025San LorenzoCucuta DeportivoCho mượn—
30/01/2025Cucuta DeportivoSan LorenzoChuyển nhượng—
25/04/2024Dep.Independiente MedellinCucuta DeportivoCho mượn—
22/01/2024Cucuta DeportivoDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
30/06/2023Cúcuta Deportivo U20Cucuta DeportivoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com