
Jáderson Flores dos Reis
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jáderson Flores dos Reis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Tiểu sử Jáderson Flores dos Reis
Tiền đạo Jáderson Flores dos Reis thi đấu cho Remo - PA, mang quốc tịch Brazil và 26 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 170 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 18 trận và 371 phút thi đấu, điểm trung bình 5,00. Ở Serie A Brazil có 12 trận, Cúp Verde Brazil 4 trận và Cúp Brazil 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € trong năm 2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
6Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 51% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Verde Brazil | 2026 | — | 4 | 4 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Brazil | 2026 | — | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/94 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Verde Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Cúp Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Cúp Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 02/08/2026 | Cúp Brazil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/04/2024 | 23 | — |
| 26/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực43