
J. Villamil là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Tiểu sử J. Villamil
J. Villamil là hậu vệ của Real Tomayapo, quốc tịch Bolivia, sinh ngày 05/10/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 992 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Trong số đó, 11 trận thuộc Primera División Bolivia và 3 trận thuộc Bolivian Copa LFPB.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
992Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 11 | 8 | 793 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp LFPB Bolivia | 2026 | — | 3 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 25% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/229 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/56 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp LFPB Bolivia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp LFPB Bolivia | @ Real Potosi | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 0/2 | — | 5,73 |
| 03/10/2026 | Cúp LFPB Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp LFPB Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,05 |
| 26/09/2026 | Cúp LFPB Bolivia | vs Real Potosi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Cúp LFPB Bolivia | @ Club Guabira | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |