
Jordan Morel là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Tiểu sử Jordan Morel
Jordan Morel là tiền vệ người Pháp, hiện thi đấu cho câu lạc bộ USL Dunkerque, sinh ngày 10/05/2003 và đang 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 9 trận ra sân và 700 phút thi đấu tại Ligue 2, với điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 700 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 93% | 61% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/329 (93%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/29 | 2 | 7/10 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 4/10 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 5/5 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/41 | 2 | 9/9 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/22 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 2 | 6/11 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/41 | 2 | 4/7 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/50 | 2 | 5/9 | — | 6,36 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/56 | 1 | 4/10 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
| 01/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | US Orléans | USL Dunkerque | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2025 | Bresse Péronnas 01 | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 B | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint Etienne U19 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |