
Iván Azón là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Tiểu sử Iván Azón
Iván Azón là tiền vệ người Spain, hiện thi đấu cho Getafe ở tuổi 23. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 337 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo tại La Liga, điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 7,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất là từ Como đến Getafe, ghi nhận vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 337 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 70% | 40% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 48 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 71% | 40% | 0 | 0 | 7,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/58 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 3/11 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 9/12 | 0 | 2/10 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 8/14 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 1 | 6/13 | V | 6,73 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,93 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 3/4 | — | 6,75 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8/13 | 0 | 2/9 | V | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Como | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ipswich Town | Como | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Como | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Real Zaragoza | Como | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/12/2020 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | EM El Olivar U19 | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Real Zaragoza Youth | EM El Olivar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy41
- Sức mạnh28
- Thể lực39