
Israel García
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Israel García là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
930Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 14 | 10 | 930 | 1 | 0 | 0 | 27 | 7 | 78% | 47% | 3 | 0 | 4,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 4,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 11/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/250 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/144 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 61
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 8/18 | V | 6,26 |
| 23/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 7/12 | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/20 | 0 | 5/9 | V | 7,40 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 3 | 9/18 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 3 | 5/8 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/10 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.