
Indiah-Paige Riley là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Tiểu sử Indiah-Paige Riley
Indiah-Paige Riley là tiền đạo của Wellington Phoenix (nữ), mang quốc tịch New Zealand và hiện 25 tuổi. Cao 170 cm, nặng 68 kg, sinh ngày 20/04/2001. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 1 trận với 80 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Ở Vòng loại World Cup, cầu thủ này ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần sau 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 73% | 40% | 0 | 0 | 6,15 |
| Vòng loại World Cup châu Đại Dương (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 147 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/56 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Vòng loại World Cup châu Đại Dương (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 147 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/03/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | A-League (nữ) | @ Perth Glory (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 2/9 | — | 5,46 |
| 25/10/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne Victory (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 6/14 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 11/12 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 29/03/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | — |
| 23/03/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực34