
Iago Bento Fernandes
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Iago Bento Fernandes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Boeung Ket Angkor.
Tiểu sử Iago Bento Fernandes
Iago Bento Fernandes là tiền đạo của Boeung Ket Angkor, quốc tịch Cambodia, sinh ngày 15/01/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 10 trận và 722 phút thi đấu, với điểm trung bình 3,89. Ở VĐQG Campuchia, cầu thủ ghi 1 bàn sau 4 trận; tại Cúp AFF 2026 ghi 1 bàn sau 3 trận và tại FIFA ASEAN Cup 2026 có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp AFF | 2026 | — | 3 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp AFF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/60 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/5 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 07/08/2026 | Cúp AFF | @ Việt Nam | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 1 | 2/6 | — | 7,39 |
| 03/08/2026 | Cúp AFF | vs Đông Timor | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 7/14 | — | 6,33 |
| 27/07/2026 | Cúp AFF | @ Indonesia | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp AFF | vs Singapore | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |