Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imad Riahi

Hassania AgadirTiền đạoMAR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Imad Riahi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hassania Agadir.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
1,51Bàn/90 phút
59Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4429853300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imad Riahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-014000008/801/4—6,75
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2850000136/4036/10—6,61
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-0720000016/2003/6V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20212050 nghìn €
30/07/20212125 nghìn €
30/11/20212125 nghìn €
24/03/202221225 nghìn €
10/07/202221350 nghìn €
10/11/202222400 nghìn €
05/02/202322475 nghìn €
02/07/202322550 nghìn €
28/01/202423500 nghìn €
27/06/202423450 nghìn €
07/01/202524400 nghìn €
27/05/202524500 nghìn €
27/11/202525450 nghìn €
24/03/202625500 nghìn €
21/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Renaissance de BerkaneHassania AgadirChuyển nhượng—
23/08/2024Maghreb FezRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
30/01/2023Jeunesse Sportive SoualemMaghreb FezHết hạn mượn 0.109M €109 nghìn €
22/08/2021Renaissance ZmamraJeunesse Sportive SoualemChuyển nhượng—
31/07/2019Racing Casablanca ReserveRenaissance ZmamraHết hạn mượn 0.073M €73 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy66
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com