Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismaïl Diallo

Toulouse FCHậu vệFRA
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ismaïl Diallo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—521590001070%61%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/65 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismaïl Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ Le MansT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-213000004/512/4—6,06
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-26000007/811/2—6,12
04/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-124000008/901/2—6,33
30/08/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 2-2450010010/1812/3—6,19
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-2710000017/2525/7—5,92
10/05/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1900010040/4536/12—6,89
01/05/2026National Phápvs ChateaurouxB 1-2900000130/40214/21—6,45
25/04/2026National Pháp@ ValenciennesT 1-0900100224/3028/12—8,06
18/04/2026National Phápvs SochauxH 0-0900000025/3706/15V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20242175 nghìn €
25/05/202521100 nghìn €
14/10/202522300 nghìn €
07/12/202522400 nghìn €
22/03/202622600 nghìn €
24/05/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026DijonToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2024Paris 13 AtleticoDijonChuyển nhượng—
30/06/2023Paris 13 Atletico BParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2022ES NanterreParis 13 Atletico BChuyển nhượng—
30/06/2021Paris FC U19ES NanterreChuyển nhượng—
30/06/2020Paris FC U17Paris FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Paris FC YouthParis FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Centre de Formation de Football de ParisParis FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com