Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hyuri Henrique de Oliveira Costa

FigueirenseTiền đạoBRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hyuri Henrique de Oliveira Costa là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Figueirense.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
42Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
4,29Bàn/90 phút
21Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—1014220000——00—
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hyuri Henrique de Oliveira Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/03/2026Copa do Brasil@ CRB ALB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 650 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201321150 nghìn €
19/01/201422600 nghìn €
16/04/201422700 nghìn €
06/07/201422750 nghìn €
15/09/201422800 nghìn €
03/11/201423850 nghìn €
04/06/201523900 nghìn €
26/05/2016241,0 triệu €
04/03/2017251,0 triệu €
18/06/201725650 nghìn €
30/11/201726550 nghìn €
22/05/201826500 nghìn €
17/02/201927500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
08/09/202028550 nghìn €
11/08/202129650 nghìn €
18/05/202230550 nghìn €
15/10/202231500 nghìn €
17/07/202331400 nghìn €
26/11/202332300 nghìn €
17/04/202432300 nghìn €
05/06/202432—
01/10/202433200 nghìn €
16/01/202533150 nghìn €
26/06/202533100 nghìn €
09/12/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com