
Husam Kamal
1996Năm sinh
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Husam Kamal là hậu vệ sinh năm 1996 quốc tịch QAT, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Tiểu sử Husam Kamal
Husam Kamal là hậu vệ người Qatar, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lusail Sports Club, sinh ngày 25/01/1996. Chiều cao 181 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, từ Al-Shahaniya Sports Club sang Lusail Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | Cúp Liên đoàn Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 5,62 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/04/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al-Shahaniya Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2024 | Umm Salal | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 15/07/2023 | Qatar Sports Club | Umm Salal | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/07/2021 | Al-Sadd Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 20/01/2020 | Al-Arabi Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2019 | Umm Salal | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Al-Rayyan Sports Club | Umm Salal | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2018 | Al-Arabi Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2017 | Al-Sadd Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2016 | Al-Sadd SC Olympic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2015 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Al-Sadd SC Olympic | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2015 | Auxerre B | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực45