
Homam Al-Amin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Homam Al-Amin
Homam Al-Amin là hậu vệ của Real Valladolid CF, mang quốc tịch Qatar, 27 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 22 trận với 1386 phút thi đấu, ghi nhận 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, mức cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/08/2026, khi cầu thủ rời Al Duhail Sports Club để gia nhập Real Valladolid CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,96 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 22% | 0 | 1 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/91 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Canada | B 0-6 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/6 | Đ | 4,52 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/08/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Al Duhail Sports Club | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cultural Leonesa | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Al Duhail Sports Club | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Al-Gharafa Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | KAS Eupen U23 | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | ASPIRE Academy | KAS Eupen U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực37